ma cà lồ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ma hút máu người, theo mê tín: "ma cà lồ" là một sinh vật huyền bí, thường được mô tả trong các câu chuyện dân gian và niềm tin mê tín, chuyên hút máu người để duy trì sự tồn tại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người dân trong làng đồn rằng khu rừng già kia có ma cà lồ ẩn nấp. (Người dân trong làng đồn rằng khu rừng già kia có ma cà lồ ẩn nấp.)
- Câu chuyện về ma cà lồ thường được kể để dọa trẻ con không ra ngoài vào ban đêm. (Câu chuyện về ma cà lồ thường được kể để dọa trẻ con không ra ngoài vào ban đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sợ như gặp ma cà lồ": rất sợ hãi, hoảng sợ.
- Nghe tiếng động lạ trong đêm, nó sợ như gặp ma cà lồ. (Nghe tiếng động lạ trong đêm, nó sợ như gặp ma cà lồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ma cà rồng (danh từ): một từ đồng nghĩa, cũng chỉ loài ma hút máu, thường gặp trong văn hóa phương Tây.
- Bộ phim về ma cà rồng rất được giới trẻ yêu thích. (Bộ phim về ma cà rồng rất được giới trẻ yêu thích.)
Từ đồng nghĩa
- Hồn ma hút máu: linh hồn ma quỷ chuyên hút máu.
- Yêu tinh hút máu: sinh vật tà ác hút máu người.
Thành ngữ liên quan
- Xanh như ma cà lồ: mặt mày xanh xao, tái mét vì sợ hãi hoặc ốm yếu.
- Sau trận ốm, anh ấy trông xanh như ma cà lồ. (Sau trận ốm, anh ấy trông xanh như ma cà lồ.)
- Ma hút máu người, theo mê tín.